Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kirsty
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
s
t
i
/
US
/ˈ
k
ɪə
ɹ
s
t
iː
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, tên viết tắt của Christine trong tiếng Scotland
danh từ riêng
A female given name, Scottish diminutive of Christine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kirsty
Kirsty
n
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Ví dụ
Zimbabwean
Olympic
swimmer
Kirsty
Coventry
has
had
an
eventful
career
,
from
the
pool
,
to
parliament
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ