Kindler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KindlerDạng gốc (base form)
- KindlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kindler syndromedanh từ | danh từ | Bệnh da liễu hiếm gặp có đặc điểm là phồng rộp do chấn thương nhẹ, đặc biệt là ở trẻ nhỏ |
| bullous acrokeratotic poikiloderma of Kindler and Wearydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Kindler syndrome |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha