Dịch

Kimmel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KimmelDạng gốc (base form)
  2. KimmelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcKümmel
  2. từ tiếng Thượng Đức cổkumil

Họ từ (word family)

cùng gốc Kimmel
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , . .

AI