Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KimmelDạng gốc (base form)
- KimmelsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcKümmel
- từ tiếng Thượng Đức cổkumil
Họ từ (word family)
cùng gốc KimmelVí dụ
- , .
- , . .