Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kimism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết lý chính trị của cựu lãnh đạo Triều Tiên Kim Nhật Thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The political philosophy of the former North Korean leader Kim Il Sung.
Nguồn gốc
(etymology)
Kim
+
-ism
AI
1
Triết lý chính trị của cựu lãnh đạo Triều Tiên Kim Nhật Thành
1
Triết lý chính trị của cựu lãnh đạo Triều Tiên Kim Nhật Thành
1
Triết lý chính trị của cựu lãnh đạo Triều Tiên Kim Nhật Thành