Kim
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng cho namdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Tên riêng cho nữdanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of 1940s and later usage.
- Họ người Triều Tiên, họ Kimdanh từ riêngA surname from Korean.
- Tiếng Kimdanh từ riêngAn Mbum language of southern Chad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KimDạng gốc (base form)
- KimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kim's Gamedanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi hoặc bài tập trong đó người chơi được đưa ra một bộ đồ vật và thử thách ghi nhớ chúng sau khi nhìn đi chỗ khác |
| Kim Liên | Kim Liên |
Ví dụ
- “ ” Survivor’s “risin’ ” – .
- ?
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc KimNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
Rút gọn từ Kimball
danh từ riêng
- từ tiếng Hàn^김(金)