Killian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ Ailendanh từ riêngA male given name from Irish.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pallister-Killian syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn di truyền cực kỳ hiếm gặp và nghiêm trọng gây ra nhiều dị tật bẩm sinh khác nhau |
Ví dụ
- , , , Gautier , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng IrelandCillian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha