Dịch

Killian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ Ailendanh từ riêngA male given name from Irish.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Pallister-Killian syndromedanh từChứng rối loạn di truyền cực kỳ hiếm gặp và nghiêm trọng gây ra nhiều dị tật bẩm sinh khác nhau

Ví dụ

  • , , , Gautier , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandCillian

AI