Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Địa danhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A placename
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark, Idahodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Clark County, Idaho.
- Ngôi làng ở hạt Cherry, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Cherry County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KilgoreDạng gốc (base form)
- KilgoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| City of Kilgoredanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Gregg và Rusk, Texas, Hoa Kỳ được biết đến với khung cảnh văn hóa đa dạng, di sản dầu mỏ và đời sống cộng đồng sôi động |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Carroll County
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Carroll County, OhioAn unincorporated community in Carroll County, Ohio.