Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kiko
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A female given name from Japanese.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kiko
kiko
i
Mảnh vải màu dùng làm quần áo ở Châu Phi, quấn quanh eo và chân hoặc vai
danh từ
Kiko
in
Một họ từ Belarus hoặc Nga
danh từ riêng
Kiko
ira
Địa phương trong khu vực hội đồng Bland, miền trung New South Wales, Australia
danh từ riêng
Kiko
ngo
Đồng nghĩa với Kongo
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
きこ
Kiko
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật