Dịch

Kierkegaard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KierkegaardDạng gốc (base form)
  2. KierkegaardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đan MạchKierkegaard

AI