Dịch

Kiel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đô Schleswig-Holstein, Đứcdanh từ riêngThe capital city of Schleswig-Holstein, Germany.
  2. Thành phố ở Quận Calumet và Quận Manitowoc, Wisconsindanh từ riêngA city in Calumet County and Manitowoc County, Wisconsin.

Cụm từ (phrase)

Kielder Forestdanh từ riêngĐồn điền lâm nghiệp lớn ở phía tây Northumberland, Anh, bao quanh Kielder Water và có diện tích khoảng 250 dặm vuông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKiel
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkill“gulf, bay”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*kiljǭ

Ví dụ

  • () .
  • . .
  • ?

AI