Khun
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Miến Điệndanh từ riêngA surname from Burmese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KhunDạng gốc (base form)
- KhunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khunu Leimadanh từ riêng | danh từ riêng | Nữ thần Meitei cổ đại của chim bồ câu và chim bồ câu |
| Khunjerab Passdanh từ riêng | danh từ riêng | Con đèo nối Tân Cương ở Trung Quốc với Gilgit-Baltistan ở Pakistan trên Quốc lộ Karakoram |
Ví dụ
- , river's , .
- Musung 50 .
Họ từ (word family)
cùng gốc KhunNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ Manipuriꯈꯨꯟkhun
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Miến Điệnခွန်hkwan