Dịch

Khun

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Miến Điệndanh từ riêngA surname from Burmese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KhunDạng gốc (base form)
  2. KhunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Khunu Leimadanh từ riêngNữ thần Meitei cổ đại của chim bồ câu và chim bồ câu
Khunjerab Passdanh từ riêngCon đèo nối Tân Cương ở Trung Quốc với Gilgit-Baltistan ở Pakistan trên Quốc lộ Karakoram

Ví dụ

  • , river's , .
  • Musung 50 .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ Manipuriꯈꯨꯟkhun
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Miến Điệnခွန်hkwan

AI