Dịch

Khunjerab Pass

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con đèo nối Tân Cương ở Trung Quốc với Gilgit-Baltistan ở Pakistan trên Quốc lộ Karakoramdanh từ riêngA mountain pass connecting Xinjiang in China with Gilgit-Baltistan in Pakistan on the Karakoram Highway.

AI