Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Khe Sanh
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
k
eɪ
ˈ
s
aɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khe Sanh
danh từ riêng
A township in Vietnam.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
Khe Sanh
AI
1
Khe Sanh
1
Khe Sanh
1
Khe Sanh