Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Keynesian cross
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
eɪ
n
z
i
ə
n
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
/
Nghĩa chính
1
Điểm cắt Keynes
danh từ
A kind of diagram that plots aggregate income against planned total spending or aggregate expenditure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Keynesian cross
Dạng gốc
(base form)
Keynesian cross
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm cắt Keynes
1
Điểm cắt Keynes
1
Điểm cắt Keynes