Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kerouac
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
k
e
r
u
æ
k
/
US
/ˈ
k
ɛr
ə
ˌ
w
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Breton
danh từ riêng
A surname from Breton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kerouac
Dạng gốc
(base form)
Kerouac
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kerouac
Kerouac
ian
Liên quan đến Jean-Louis "Jack" Kerouac (1922-1969), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ
tính từ
Kerouac
esque
Gợi nhớ các tác phẩm của Jean-Louis "Jack" Kerouac (1922-1969), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ
tính từ
AI
1
Một họ từ Breton
1
Một họ từ Breton
1
Một họ từ Breton