Dịch

Kenyanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình tạo ra thứ gì đó mang phong cách Kenyadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of making something Kenyan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Kenyan-ization

AI