Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kentish glory
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɛ
n
.
t
ɪ
ʃ
ˈ
ɡ
l
ɔː
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bướm đêm Endromis versicolora
danh từ
The moth Endromis versicolora.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kentish glory
Dạng gốc
(base form)
Kentish glor
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bướm đêm Endromis versicolora
1
Bướm đêm Endromis versicolora
1
Bướm đêm Endromis versicolora