Dịch

Kentish fire

danh từ (noun)
UK/ˈkɛn.tɪʃ ˈfaɪ.ə/

Nghĩa chính

  1. Tràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài; tiếng la ó phản đối; sự biểu tình phản đốidanh từprolonged derisive cheering

AI