Dịch

Ken Burns effect

danh từ (noun)
US/ˈkɛn ˈbɝnz əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật xoay và phóng to hình ảnh tĩnh như ảnh chụp của nhà làm phimdanh từA filmmaker's technique of panning and zooming over still imagery such as photographs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ken Burns effectDạng gốc (base form)
  2. Ken Burns effectsSố nhiều (plural)

AI