Dịch

Kelly tool

danh từ (noun)
US/ˈkɛli ˈtul/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ đa năng của lính cứu hỏa, tương tự như thanh Halligan nhưng không có đầu nhọn vuông gócdanh từA firefighter's multipurpose tool, similar to a Halligan bar but without the right-angled pointed tip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Kelly toolDạng gốc (base form)
  2. Kelly toolsSố nhiều (plural)

AI