Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, cắt từ Kelly
danh từ riêng
A female given name, clipping of Kelly.
2
Tên riêng cho nam, cắt từ Kellan
danh từ riêng
A male given name, clipping of Kellan.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kel
kel
ler
Hầm bia, quán bia hầm
danh từ
C2
Kel
len
Tên riêng của nam hoặc nữ
danh từ riêng
Kel
ls
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Tên riêng cho nam