Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kellen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam hoặc nữ
danh từ riêng
A male or female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kellen
Kellen
berger
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng của nam hoặc nữ
1
Tên riêng của nam hoặc nữ
1
Tên riêng của nam hoặc nữ