Keefe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KeefeDạng gốc (base form)
- KeefesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Keefedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
| Yarkovsky-O'Keefe-Radzievskii-Paddack effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với YORP effect |
Họ từ (word family)
cùng gốc KeefeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha