Dịch

Kazakhism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong tục đặc biệt của người Kazakhstandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A custom peculiar to the Kazakh people.
  2. Từ, cụm từ hoặc đặc điểm ngôn ngữ điển hình của ngôn ngữ Kazakhstandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word, phrase or linguistic feature typical of the Kazakh language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KazakhismDạng gốc (base form)
  2. KazakhismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI