Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh trung cổ, biến thể đánh vần của Kaydanh từ riêngA surname from Middle English, spelling variant of Kay.
- Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Kaydanh từ riêngA female given name, variant of Kay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KayeDạng gốc (base form)
- KayesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kaye effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng đổ hỗn hợp nhớt của chất lỏng hữu cơ lên một bề mặt làm cho một tia chất lỏng phun ra từ bề mặt đồng thời hòa vào dòng chất lỏng đi xuống |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
- A male given name transferred from the surname.