Dịch

Katya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukraina, tương đương với Kate trong tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from Russian or Ukrainian, equivalent to English Kate.

Họ từ (word family)

cùng gốc Katya

Ví dụ

  • , .

AI