Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Katyayana
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ca Chiên Diên
danh từ riêng
One of Ten Principal Disciples of Gautama Buddha.
AI
1
Ca Chiên Diên
1
Ca Chiên Diên
1
Ca Chiên Diên