Kassapa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ca Diếp Phật, Phật Ca Diếpdanh từ riêngThe name of the 27th of 27 named Buddhas immediately preceding Gautama.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maha Kassapadanh từ riêng | danh từ riêng | Ma-ha-ca-diếp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnकश्यपkaśyapa