Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maha Kassapa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ma-ha-ca-diếp
danh từ riêng
One of Ten Principal Disciples of Gautama Buddha.
AI
1
Ma-ha-ca-diếp
1
Ma-ha-ca-diếp
1
Ma-ha-ca-diếp