Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kasey
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
eɪ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
2
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
AI
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên nam
2
Tên riêng dành cho nữ