Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kasaian
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Của hoặc từ Kasai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or from Kasai.
2
Người đến từ Kasai
danh từ
A person from Kasai.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kasaian
Dạng gốc
(base form)
Kasaian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Kasai
+
-an
AI
1
Của hoặc từ Kasai
2
Người đến từ Kasai
1
Của hoặc từ Kasai
2
Người đến từ Kasai
1
Của hoặc từ Kasai
2
Người đến từ Kasai