Karpiak
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KarpiakDạng gốc (base form)
- KarpiaksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng UkrainaКарпякKarpjak
- mượn từ tiếng Ba LanKarpiak