Dịch

Karpiak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KarpiakDạng gốc (base form)
  2. KarpiaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng UkrainaКарпякKarpjak
  2. mượn từ tiếng Ba LanKarpiak

AI