Dịch

Karman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KarmanDạng gốc (base form)
  2. KarmansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Karman limitdanh từĐồng nghĩa với Kármán line
Karman streetdanh từĐồng nghĩa với von Kármán vortex street
von Karman limitdanh từĐồng nghĩa với Kármán line
Karman vortex streetdanh từĐồng nghĩa với von Kármán vortex street
Gabrielli-von Karman limitdanh từĐồng nghĩa với Kármán line

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanKarman
  2. từ tiếng ĐứcKarmann
  3. mượn từ tiếng HungaryKármán

AI