Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Karla
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức, tương đương với nam tính là Karl
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages, masculine equivalent Karl.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Karla
Karla
ni
Thành viên của liên minh bộ lạc Pashtun chủ yếu sinh sống ở vùng FATA của tỉnh Khyber Pakhtunkhwa ở Pakistan và một số vùng ở miền đông Afghanistan
danh từ
Karla
mangla
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
Karl
+
-a
Ví dụ
The
singer
Karla
has
a
beautiful
voice
.
AI
1
tương đương với nam tính là Karl
1
tương đương với nam tính là Karl
1
tương đương với nam tính là Karl