Dịch

Karlani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của liên minh bộ lạc Pashtun chủ yếu sinh sống ở vùng FATA của tỉnh Khyber Pakhtunkhwa ở Pakistan và một số vùng ở miền đông Afghanistandanh từA member of a Pashtun tribal confederacy primarily inhabiting the FATA region of Khyber Pakhtunkhwa province in Pakistan, and certain parts of eastern Afghanistan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KarlaniDạng gốc (base form)
  2. KarlanisSố nhiều (plural)

AI