Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kappa slapper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
p
ə
ˈ
s
l
æ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Phụ nữ chav hoặc townie
danh từ
A female chav or townie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kappa slapper
Dạng gốc
(base form)
Kappa slapper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ nữ chav hoặc townie
1
Phụ nữ chav hoặc townie
1
Phụ nữ chav hoặc townie