Dịch

Kangxi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khang Hidanh từ riêngA Chinese emperor (1654-1722) from the Qing Dynasty period.

Cụm từ (phrase)

Kangxi radicaldanh từCác bộ trong số 214 gốc (phần của một ký tự Trung Quốc cung cấp dấu hiệu cho thấy ý nghĩa của nó) được giới thiệu trong Zihui và được đặt tên theo Từ điển Kangxi phổ biến hơn. Bộ gốc này đã trở thành tiêu chuẩn để sắp xếp và sắp xếp các ký tự tiếng Trung

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khang Hi
  1. The Kangxi Dictionary, a dictionary and cross reference of Chinese characters, first published in 1716 at the behest of the Kangxi emperor, and used to the present day.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại康熙Kāngxī

Ví dụ

  • [ ] Zidian, 1827[,] 2500 .
  • , .

AI