Kagan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kagan's reagentdanh từ riêng | danh từ riêng | Samarium(II) iodide khi được sử dụng làm dung dịch tổng hợp hữu cơ |
Ví dụ
- , .
- Obama's .. .
- 7‒2, . — — .
Họ từ (word family)
cùng gốc KaganNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha