Dịch

Kagan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KaganDạng gốc (base form)
  2. kagansSố nhiều (plural)
  3. KagansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kagan's reagentdanh từ riêngSamarium(II) iodide khi được sử dụng làm dung dịch tổng hợp hữu cơ

Ví dụ

  • , .
  • Obama's .. .
  • 7‒2, . — — .

AI