Dịch

Kafka

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkæfkə/US/ˈkɑfkɑ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Franz Kafka (1883–1924), nhà văn nói tiếng Đức ở Prahadanh từ riêngFranz Kafka (1883–1924), a German-language writer from Prague.

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. mượn từ tiếng ĐứcKafka
  2. từ tiếng Slav nguyên thủy*kavъka

Ví dụ

  • ?
  • , " " ( , , ): " ... ."
  • ?

AI