Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Franz Kafka (1883–1924), nhà văn nói tiếng Đức ở Prahadanh từ riêngFranz Kafka (1883–1924), a German-language writer from Prague.
Họ từ (word family)
cùng gốc Kafka- KafkaesqueĐược đánh dấu bằng sự phức tạp vô nghĩa, mất phương hướng và thường mang tính đe dọatính từ
- KafkaishĐồng nghĩa với Kafkaesquetính từ
- KafkaismPhong cách văn học gắn liền với Franz Kafkadanh từ
- KafkatrapThiết bị tu từ tinh vi trong đó bất kỳ sự phủ nhận nào của người bị buộc tội đều được coi là bằng chứng phạm tộidanh từ, động từ
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng ĐứcKafka
- từ tiếng Slav nguyên thủy*kavъka
Ví dụ
- ?
- , " " ( , , ): " ... ."
- ?