Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KV
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Klang Valley
danh từ riêng
Abbreviation of Klang Valley.
2
Viết tắt của Valley of the Kings
danh từ riêng
Abbreviation of Valley of the Kings.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
KV
Kv
en
Ngôn ngữ được vài nghìn người sử dụng ở miền Bắc Na Uy. Nó là một biến thể của tiếng Phần Lan với cấu trúc và ngữ pháp tương tự như tiếng Phần Lan, nhưng từ vựng chịu ảnh hưởng đáng kể từ tiếng Na Uy
danh từ riêng, danh từ
AI
1
Viết tắt của Klang Valley
2
Viết tắt của Valley of the Kings
1
Viết tắt của Klang Valley
2
Viết tắt của Valley of the Kings
1
Viết tắt của Klang Valley
2
Viết tắt của Valley of the Kings