Kven
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ được vài nghìn người sử dụng ở miền Bắc Na Uy. Nó là một biến thể của tiếng Phần Lan với cấu trúc và ngữ pháp tương tự như tiếng Phần Lan, nhưng từ vựng chịu ảnh hưởng đáng kể từ tiếng Na Uydanh từ riêngA language spoken by a few thousand people in Northern Norway. It is a variant of Finnish with a structure and grammar similar to Finnish, but the vocabulary considerably influenced by Norwegian.
- Người gốc Phần Lan sống ở Bắc Na Uydanh từA person of Finnish descent living in North Norway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KvenDạng gốc (base form)
- KvensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ Kvenkvääni
Họ từ (word family)
cùng gốc KvenTừ liên quan (related word)