Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KKKer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của Ku Klux Klan
danh từ
A member of the Ku Klux Klan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KKKer
Dạng gốc
(base form)
KKKer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Klanner
Nguồn gốc
(etymology)
KKK
+
-er
AI
1
Thành viên của Ku Klux Klan
1
Thành viên của Ku Klux Klan
1
Thành viên của Ku Klux Klan