Dịch

KAR

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giải quyết độ mờ động họcdanh từInitialism of kinematic ambiguity resolution.
  2. Trung đoàn lính châu Phidanh từ riêngInitialism of King's African Rifles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KARDạng gốc (base form)
  2. KARsSố nhiều (plural)
  3. karsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kar sevadanh từLao động tình nguyện vì lợi ích tôn giáo
Kar-Jennerdanh từCác thành viên của gia đình Kardashian, một gia đình người Mỹ do Robert Kardashian và Kris Jenner (nhũ danh Houghton) thành lập, nổi bật trong lĩnh vực giải trí, truyền hình thực tế, thiết kế thời trang và kinh doanh

Họ từ (word family)

cùng gốc KAR

AI