KAR
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giải quyết độ mờ động họcdanh từInitialism of kinematic ambiguity resolution.
- Trung đoàn lính châu Phidanh từ riêngInitialism of King's African Rifles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kar sevadanh từ | danh từ | Lao động tình nguyện vì lợi ích tôn giáo |
| Kar-Jennerdanh từ | danh từ | Các thành viên của gia đình Kardashian, một gia đình người Mỹ do Robert Kardashian và Kris Jenner (nhũ danh Houghton) thành lập, nổi bật trong lĩnh vực giải trí, truyền hình thực tế, thiết kế thời trang và kinh doanh |
Họ từ (word family)
cùng gốc KARTừ liên quan (related word)