Dịch

KA-BAR

danh từ (noun)
US/ˈkeɪ bɑː/

Nghĩa chính

  1. Loại dao chiến đấu được quân đội Hoa Kỳ sử dụng và được một số thợ săn, người cắm trại, thợ rừng và người sưu tập dao ưa chuộngdanh từA kind of combat knife used by the United States military and popular with some hunters, campers, bushcrafters, and knife collectors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KA-BARDạng gốc (base form)
  2. Ka-BarsSố nhiều (plural)
  3. KA-BARsSố nhiều (plural)

AI