Dịch

K9

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪnaɪn/US/ˈkeɪˌnaɪn/

Nghĩa chính

  1. Con chó cảnh sát được huấn luyệndanh từA trained police dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. K9Dạng gốc (base form)
  2. K9sSố nhiều (plural)

AI