Dịch

K-meson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kaondanh từSynonym of kaon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. K-mesonDạng gốc (base form)
  2. K-mesonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI