Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
K-meson
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kaon
danh từ
Synonym of kaon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
K-meson
Dạng gốc
(base form)
K-meson
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kaon
AI
1
Đồng nghĩa với kaon
1
Đồng nghĩa với kaon
1
Đồng nghĩa với kaon