Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jyutping
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
j
u
t
p
ʰ
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Việt bính
danh từ riêng
A romanisation system for Cantonese developed by the Linguistic Society of Hong Kong (LSHK).
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
粵拼
AI
1
Việt bính
1
Việt bính
1
Việt bính