Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Junonian
tính từ
(adjective)
/
dʒ
uː
ˈ
n
oʊ
n
i
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vị thần La Mã Juno
tính từ
Of or relating to the Roman god Juno.
2
Liên quan đến tiểu hành tinh (3) Juno
tính từ
Of or relating to the asteroid (3) Juno.
AI
1
Liên quan đến vị thần La Mã Juno
2
Liên quan đến tiểu hành tinh (3) Juno
1
Liên quan đến vị thần La Mã Juno
2
Liên quan đến tiểu hành tinh (3) Juno
1
Liên quan đến vị thần La Mã Juno
2
Liên quan đến tiểu hành tinh (3) Juno