Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Thủ đô của Alaska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capital city of Alaska, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Dodge, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Dodge County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JuneauDạng gốc (base form)
- JuneausSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Juneau Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mauston |
| Juneau City and Boroughdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố kết hợp và quận bao gồm 3.253 dặm vuông đất và nước ở Alaska, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Dạng thông thường là "Thành phố và Khu vực Juneau" và quận lỵ là Juneau |
| City and Borough of Juneau | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc JuneauNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápJuneau
Ví dụ
- .