Dịch

June beetle

danh từ (noun)
US/ˈdʒun ˈbitəl/

Nghĩa chính

  1. Các loài bọ hung xuất hiện vào khoảng tháng 6 ở các vùng ôn đới của Bắc Mỹdanh từAny of several scarab beetles that appear around June in temperate parts of North America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. June beetleDạng gốc (base form)
  2. June beetlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green June beetledanh từCotinis nitida, một loài bọ cánh cứng được tìm thấy ở miền đông Hoa Kỳ và Canada
ten-lined June beetledanh từBọ cánh cứng dưa hấu

Ví dụ

  • .
  • .
  • " ?" " ."

AI